아무 단어나 입력하세요!

"milksops" in Vietnamese

kẻ nhút nhátngười hèn nhát

Definition

Người yếu đuối, nhát gan, không có dũng khí và thường sợ hãi hoặc dễ bị chi phối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính xúc phạm và hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường dùng để chỉ nam giới và thể hiện sự coi thường.

Examples

He is called a milksop because he never stands up for himself.

Anh ấy bị gọi là **kẻ nhút nhát** vì không bao giờ dám bảo vệ chính mình.

People think milksops are afraid to try hard things.

Mọi người nghĩ **kẻ nhút nhát** sợ thử những điều khó khăn.

No one wants to be known as a milksop at school.

Không ai muốn bị biết đến là **kẻ nhút nhát** ở trường.

Stop being such milksops and make a decision already!

Đừng làm **kẻ nhút nhát** nữa, quyết định đi nào!

My brother used to be a real milksop, but now he's much more confident.

Anh trai tôi từng là **kẻ nhút nhát** thực sự, nhưng bây giờ tự tin hơn nhiều.

You won't get anywhere in life acting like a milksop.

Bạn sẽ không thể thành công nếu cứ cư xử như **kẻ nhút nhát**.