아무 단어나 입력하세요!

"milkshakes" in Vietnamese

sinh tố sữa

Definition

Đồ uống lạnh, ngọt được pha trộn từ sữa, kem và thường có thêm hương vị như sô cô la hoặc trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Món này phổ biến ở nhà hàng kiểu Mỹ, thường có vị socola, vani, dâu tây. Đừng nhầm với 'smoothie,' vì smoothie ít khi có kem.

Examples

We ordered two milkshakes with our burgers.

Chúng tôi gọi hai **sinh tố sữa** cùng với burger.

Chocolate and strawberry milkshakes are my favorite.

**Sinh tố sữa** vị sô cô la và dâu tây là loại tôi thích nhất.

The kids drank their milkshakes quickly.

Bọn trẻ uống **sinh tố sữa** của mình rất nhanh.

After the game, everyone went out for milkshakes.

Sau trận đấu, mọi người đi uống **sinh tố sữa**.

Their milkshakes are so thick you need a spoon!

**Sinh tố sữa** ở đây đặc đến nỗi phải dùng thìa!

Can you believe they serve vegan milkshakes now?

Bạn có tin là bây giờ họ còn phục vụ cả **sinh tố sữa** thuần chay không?