아무 단어나 입력하세요!

"milks" in Vietnamese

các loại sữavắt sữa (động từ, ngôi thứ ba)

Definition

Cách nói số nhiều của 'sữa' (hiếm dùng, chỉ nhiều loại sữa) hoặc là động từ chỉ hành động vắt sữa bởi ai đó (ngôi thứ ba số ít).

Usage Notes (Vietnamese)

'milks' rất ít dùng ở dạng danh từ số nhiều, mà hay dùng miêu tả hành động vắt sữa động vật, ví dụ: 'She milks the cows'. Dùng 'milks' khi nói nhiều loại sữa khác nhau.

Examples

She milks the cows every morning.

Cô ấy **vắt sữa** bò mỗi sáng.

Goat and almond milks are both available here.

Ở đây có cả **sữa** dê và **sữa** hạnh nhân.

He milks the goat by hand.

Anh ấy **vắt sữa** dê bằng tay.

This store sells all kinds of plant milks.

Cửa hàng này bán mọi loại **sữa** thực vật.

She milks every animal on the farm.

Cô ấy **vắt sữa** mọi con vật trên trang trại.

Different animal milks taste a bit different.

**Sữa** từ các loài động vật khác nhau có vị hơi khác nhau.