아무 단어나 입력하세요!

"milk" in Vietnamese

sữa

Definition

Một chất lỏng màu trắng do động vật có vú cái tiết ra để nuôi con non. Thường chỉ sữa bò dùng để uống hoặc trong thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được: nói 'một ít sữa', 'một ly sữa', không dùng 'một sữa'. Hay gặp trong các cụm như 'uống sữa', 'thêm sữa', 'chai sữa'.

Examples

The baby drinks milk every morning.

Em bé uống **sữa** mỗi sáng.

I put milk in my coffee.

Tôi cho **sữa** vào cà phê.

We need more milk for breakfast.

Chúng ta cần thêm **sữa** cho bữa sáng.

Can you grab some milk on your way home?

Bạn có thể mua giúp ít **sữa** trên đường về không?

This milk smells bad, so don't use it.

**Sữa** này có mùi lạ, đừng dùng nhé.

I ran out of milk, so I had my cereal dry.

Tôi hết **sữa** nên phải ăn ngũ cốc khô.