아무 단어나 입력하세요!

"militarism" in Vietnamese

chủ nghĩa quân phiệt

Definition

Một hệ thống hoặc tư tưởng đề cao sức mạnh quân sự, duy trì quân đội mạnh và thường để quân sự đóng vai trò lớn trong nhà nước hay xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'chủ nghĩa quân phiệt' thường dùng trong thảo luận lịch sử, chính trị, quốc tế. Thường mang sắc thái tiêu cực vì đề cao quân sự quá mức.

Examples

Militarism often leads to large defense budgets.

**Chủ nghĩa quân phiệt** thường dẫn đến ngân sách quốc phòng lớn.

Some historians blame militarism for causing wars.

Một số sử gia cho rằng **chủ nghĩa quân phiệt** gây ra chiến tranh.

The country’s rise in militarism worried its neighbors.

Sự gia tăng **chủ nghĩa quân phiệt** của đất nước làm các nước láng giềng lo lắng.

Debates about militarism often get pretty heated in political science classes.

Tranh luận về **chủ nghĩa quân phiệt** thường rất căng thẳng trong các lớp khoa học chính trị.

Some leaders use militarism to distract people from economic issues.

Một số lãnh đạo dùng **chủ nghĩa quân phiệt** để đánh lạc hướng dư luận khỏi các vấn đề kinh tế.

After decades of peace, the return of militarism caught many by surprise.

Sau hàng chục năm hòa bình, sự trở lại của **chủ nghĩa quân phiệt** khiến nhiều người bất ngờ.