"militants" in Vietnamese
Definition
Những người sử dụng vũ lực hoặc biện pháp cực đoan để theo đuổi mục tiêu chính trị hoặc xã hội, thường chống lại chính quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng trong báo chí khi nói về các nhóm vũ trang không thuộc quân đội chính quy; khác với 'nhà hoạt động' (ôn hòa) hoặc 'khủng bố' (mang nghĩa nặng nề hơn).
Examples
The government is fighting against the militants.
Chính phủ đang chiến đấu chống lại các **phiến quân**.
Several militants were arrested last night.
Một số **phiến quân** đã bị bắt giữ vào đêm qua.
Militants took control of the city.
Các **phiến quân** đã kiểm soát thành phố.
Local people are afraid to talk about the militants out of fear for their safety.
Người dân địa phương sợ nhắc đến các **phiến quân** vì lo cho sự an toàn của mình.
News reports say the militants have started negotiating with the army.
Các bản tin cho biết các **phiến quân** đã bắt đầu đàm phán với quân đội.
It's hard to know how many militants are actually operating in the region.
Rất khó biết được thực sự có bao nhiêu **phiến quân** đang hoạt động trong khu vực này.