아무 단어나 입력하세요!

"mile" in Vietnamese

dặm

Definition

Dặm là đơn vị đo chiều dài thường dùng ở Mỹ và Anh, tương đương khoảng 1,6 kilomet.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng để nói về quãng đường khi lái xe, chạy bộ hoặc di chuyển. 'Miles better' trong tiếng Anh nghĩa là tốt hơn rất nhiều; không nên dùng 'mile' nhầm với 'mét' hoặc 'kilômet'.

Examples

My school is two miles from my house.

Trường của tôi cách nhà hai **dặm**.

We walked a mile in the rain.

Chúng tôi đã đi bộ một **dặm** dưới mưa.

The gas station is half a mile away.

Trạm xăng cách đây nửa **dặm**.

I haven’t run a mile in years.

Tôi đã không chạy một **dặm** nào trong nhiều năm rồi.

The view at the top was worth every mile.

Khung cảnh trên đỉnh hoàn toàn xứng đáng với từng **dặm** đã đi.

This phone is miles better than my old one.

Chiếc điện thoại này tốt hơn điện thoại cũ của tôi **nhiều dặm**.