아무 단어나 입력하세요!

"migs" in Vietnamese

máy bay MiG

Definition

‘MiG’ là loại máy bay chiến đấu quân sự do Nga phát triển, và ‘máy bay MiG’ là dạng số nhiều. Thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘máy bay MiG’ chỉ dùng cho các máy bay chiến đấu của hãng MiG, không dùng cho máy bay thông thường. Thường gặp trong các tài liệu về quân sự.

Examples

The museum has three migs on display.

Bảo tàng có ba chiếc **máy bay MiG** trưng bày.

The old airbase still holds some migs from the Cold War.

Sân bay cũ vẫn còn một số **máy bay MiG** từ thời Chiến tranh Lạnh.

Many countries have bought migs for their air force.

Nhiều quốc gia đã mua **máy bay MiG** cho không quân của họ.

Back in the day, those migs were a real threat to Western pilots.

Ngày xưa, những chiếc **máy bay MiG** này là mối đe dọa thực sự đối với phi công phương Tây.

I heard those old migs can still fly after all these years.

Tôi nghe nói những chiếc **máy bay MiG** cũ đó vẫn còn bay được sau bao nhiêu năm.

The documentary showed a dogfight between migs and American jets.

Bộ phim tài liệu chiếu cảnh **máy bay MiG** không chiến với các máy bay phản lực Mỹ.