아무 단어나 입력하세요!

"migratory" in Vietnamese

di cư

Definition

Chỉ các loài động vật hoặc con người di chuyển thường xuyên từ nơi này sang nơi khác, thường do thay đổi mùa hoặc điều kiện môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho loài chim ('chim di cư'), động vật hoặc phong cách sống của con người. Từ này mang tính khoa học, trang trọng hơn so với 'chuyển nhà' thông thường. Hay đi kèm với 'hành trình', 'tập tính di cư'.

Examples

Many birds are migratory and travel long distances every year.

Nhiều loài chim là loài **di cư** và di chuyển quãng đường dài mỗi năm.

Deer in some areas have migratory patterns during winter.

Hươu ở một số khu vực có tập tính **di cư** vào mùa đông.

The scientist studied the migratory behavior of whales.

Nhà khoa học nghiên cứu hành vi **di cư** của cá voi.

Canada geese are famous for their migratory flights in a V-formation.

Ngỗng Canada nổi tiếng với những chuyến bay **di cư** theo hình chữ V.

These days, fewer young people have migratory lifestyles than in the past.

Ngày nay, ít người trẻ có lối sống **di cư** hơn so với trước đây.

The park is an important stopover for many migratory species.

Công viên này là điểm dừng quan trọng cho nhiều loài **di cư**.