아무 단어나 입력하세요!

"migration" in Vietnamese

di cưdi chuyển

Definition

Di cư là việc con người hoặc động vật di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường do thay đổi về thời tiết, thức ăn hoặc điều kiện sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tin tức hoặc học thuật. Có thể dùng cho cả người và động vật. Khác với 'nhập cư' (vào) hoặc 'xuất cư' (ra). Hay kết hợp với 'di cư mùa', 'di cư nội địa', 'di cư hàng loạt', v.v.

Examples

Migration happens when people move to a new country for better jobs.

**Di cư** xảy ra khi người ta chuyển đến một đất nước mới để tìm việc tốt hơn.

Birds make long migration journeys every year.

Chim thực hiện những chuyến **di cư** dài mỗi năm.

Climate change affects animal migration patterns.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến kiểu **di cư** của động vật.

The city has changed a lot due to recent migration.

Thành phố đã thay đổi nhiều do **di cư** gần đây.

Technology is making migration between countries easier than ever.

Công nghệ đang làm cho **di cư** giữa các quốc gia trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Every spring, there’s a huge migration of butterflies passing through our town.

Mỗi mùa xuân, có một đợt **di cư** lớn của bướm đi qua thị trấn của chúng tôi.