아무 단어나 입력하세요!

"mig" in Vietnamese

máy hàn MIGhàn MIG (quy trình)

Definition

‘Mig’ thường dùng để chỉ phương pháp hàn sử dụng dây hàn liên tục và khí bảo vệ để nối các miếng kim loại. Ngoài ra, ‘MIG’ còn là tên một loại máy bay chiến đấu của Nga nhưng phổ biến nhất là về kỹ thuật hàn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mig’ là thuật ngữ kỹ thuật, thường xuất hiện trong ngành cơ khí, xây dựng. ‘MIG’ viết hoa thường nhắc đến máy bay chiến đấu Nga. Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

The factory upgraded to new mig technology last year.

Nhà máy đã nâng cấp lên công nghệ **MIG** mới vào năm ngoái.

He learned how to operate the mig welder in his training class.

Anh ấy đã học cách vận hành máy hàn **MIG** trong lớp đào tạo.

A mig is used to join pieces of metal together smoothly.

**Máy hàn MIG** dùng để nối các miếng kim loại lại với nhau mượt mà.

If you're planning to fix that gate, borrowing a mig from the shop will make it easier.

Nếu bạn định sửa cái cổng đó, mượn một cái **máy hàn MIG** từ cửa hàng sẽ dễ hơn nhiều.

Most auto body shops rely on a mig for quick and clean welds.

Hầu hết các xưởng sửa thân xe đều dùng **máy hàn MIG** để hàn nhanh và sạch.

Don’t confuse a mig with other welders—it’s got its own setup and uses gas to protect the weld.

Đừng nhầm lẫn **máy hàn MIG** với các loại máy hàn khác—nó có thiết lập riêng và sử dụng khí bảo vệ mối hàn.