"midterm" in Vietnamese
Definition
Bài kiểm tra được tổ chức vào giữa kỳ học; đôi khi cũng chỉ phần giữa của một nhiệm kỳ hay giai đoạn chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường học đường để chỉ bài kiểm tra giữa kỳ, như 'midterm exam', 'midterm week'. Ở Mỹ, có thể dùng chỉ bầu cử giữa nhiệm kỳ, nhưng trong giáo dục thì chỉ kiểm tra giữa kỳ.
Examples
I studied hard for my midterm.
Tôi đã học chăm chỉ cho **kiểm tra giữa kỳ** của mình.
Our midterm is next week.
**Kiểm tra giữa kỳ** của chúng ta là vào tuần sau.
Did you pass the midterm?
Bạn đã vượt qua **kiểm tra giữa kỳ** chưa?
I'm nervous—my chemistry midterm is tomorrow morning.
Tôi lo lắng—**kiểm tra giữa kỳ** môn hoá của tôi là vào sáng mai.
After the midterm, everyone went out for pizza to celebrate.
Sau **kiểm tra giữa kỳ**, mọi người đã đi ăn pizza để ăn mừng.
Don't forget, the professor said the midterm will cover the first six chapters.
Đừng quên, giáo sư nói **kiểm tra giữa kỳ** sẽ bao gồm sáu chương đầu tiên.