"midriff" in Vietnamese
Definition
Vùng giữa của cơ thể, từ dưới ngực đến trên hông, thường được nói đến khi diện trang phục hở bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc sức khoẻ. Trong hội thoại, người Việt hay nói 'bụng' hơn.
Examples
The shirt shows her midriff.
Chiếc áo làm lộ **vùng eo** của cô ấy.
Touch your midriff and take a deep breath.
Chạm vào **vùng eo** của bạn rồi hít thở sâu.
She wore a dress that covered her midriff.
Cô ấy mặc váy che kín **vùng eo**.
Crop tops are trendy for showing off your midriff in summer.
Áo croptop rất thịnh hành vào mùa hè để khoe **vùng eo**.
He put his hand on his midriff after eating too much.
Anh ấy đặt tay lên **vùng eo** sau khi ăn quá nhiều.
Those exercises will help tone your midriff area.
Những bài tập này sẽ giúp săn chắc **vùng eo** của bạn.