아무 단어나 입력하세요!

"midriff" in Indonesian

vùng bụng giữaeo

Definition

Phần giữa của cơ thể, nằm giữa ngực và eo, thường lộ ra khi mặc một số loại trang phục.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực thời trang, đôi khi về sức khỏe. Trong giao tiếp bình thường, 'bụng' thường được dùng thay thế.

Examples

The shirt shows her midriff.

Chiếc áo để lộ **vùng bụng giữa** của cô ấy.

Touch your midriff and take a deep breath.

Chạm vào **vùng bụng giữa** và hít thở sâu.

She wore a dress that covered her midriff.

Cô ấy mặc váy che kín **vùng bụng giữa**.

Crop tops are trendy for showing off your midriff in summer.

Crop top khoe **vùng bụng giữa** rất thịnh hành vào mùa hè.

He put his hand on his midriff after eating too much.

Anh ấy đặt tay lên **vùng bụng giữa** sau khi ăn quá nhiều.

Those exercises will help tone your midriff area.

Những bài tập này sẽ giúp săn chắc **vùng bụng giữa** của bạn.