아무 단어나 입력하세요!

"midline" in Vietnamese

đường giữađường trung tuyến

Definition

Một đường tưởng tượng hoặc thực tế chia cơ thể hoặc hình vẽ thành hai phần bên trái và bên phải. Thường dùng trong giải phẫu và toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các văn cảnh y học, giải phẫu, hoặc hình học. Các cụm từ như 'băng qua đường giữa', 'phía trước đường giữa' rất phổ biến. Không dùng cho đường đời thường như đường trên đường phố.

Examples

The nose is located on the midline of the face.

Mũi nằm trên **đường giữa** của khuôn mặt.

Draw a midline to divide the shape into two equal parts.

Hãy vẽ một **đường giữa** để chia hình thành hai phần bằng nhau.

Doctors use the midline to describe locations in the body.

Các bác sĩ sử dụng **đường giữa** để mô tả vị trí trong cơ thể.

If you injure something right on the midline, it could affect both sides of your body.

Nếu bạn bị thương đúng trên **đường giữa**, cả hai bên cơ thể có thể bị ảnh hưởng.

In yoga, keep your movements balanced around the midline.

Trong yoga, hãy giữ động tác cân bằng quanh **đường giữa**.

The incision should not cross the midline to reduce recovery time.

Đường rạch không nên cắt ngang qua **đường giữa** để rút ngắn thời gian hồi phục.