"midlife" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian giữa tuổi trẻ và tuổi già, thường từ 40 đến 60 tuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'tuổi trung niên' thường gặp trong các cụm như 'khủng hoảng tuổi trung niên' hoặc 'thay đổi ở tuổi trung niên'. Đây là từ trung tính, nói đến các thay đổi về cảm xúc hoặc lối sống ở giai đoạn này.
Examples
She is in midlife now and thinking about changing her career.
Cô ấy đang ở **tuổi trung niên** và đang nghĩ đến việc đổi nghề.
Many people face big life changes in midlife.
Nhiều người trải qua những thay đổi lớn trong **tuổi trung niên**.
Regular exercise is important in midlife for good health.
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng trong **tuổi trung niên** để duy trì sức khỏe.
He bought a motorcycle in midlife, just for fun.
Anh ấy đã mua một chiếc xe máy trong **tuổi trung niên**, chỉ để vui thôi.
A lot of people ask themselves deep questions during midlife.
Nhiều người tự đặt ra những câu hỏi sâu sắc trong **tuổi trung niên**.
You don’t have to have a crisis just because you’re in midlife!
Bạn không nhất thiết phải gặp khủng hoảng chỉ vì bạn ở **tuổi trung niên**!