아무 단어나 입력하세요!

"midlands" in Vietnamese

vùng trung tâmMidlands (khu vực ở Anh)

Definition

Phần trung tâm của một quốc gia; thường dùng để nói đến khu vực Midlands ở trung tâm nước Anh, nhưng cũng có thể chỉ bất kỳ vùng trung tâm nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh, 'the Midlands' thường nhắc đến vùng trung tâm với các thành phố lớn như Birmingham, Nottingham. Ngoài ra, từ này dùng cho bất kỳ vùng trung tâm nào ở các quốc gia khác.

Examples

She grew up in the Midlands of England.

Cô ấy lớn lên ở **Midlands** của nước Anh.

The midlands are known for their beautiful countryside.

**Midlands** nổi tiếng với vùng nông thôn tuyệt đẹp.

Many factories are located in the Midlands.

Nhiều nhà máy đặt tại **Midlands**.

I'm driving up to the Midlands this weekend to visit my family.

Cuối tuần này tôi sẽ lái xe lên **Midlands** thăm gia đình.

Weather in the Midlands tends to be cooler than in the south.

Thời tiết ở **Midlands** thường mát hơn so với miền nam.

After university, he moved from London to the midlands for work.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chuyển từ London lên **Midlands** để làm việc.