아무 단어나 입력하세요!

"middleweight" in Vietnamese

hạng trung

Definition

Hạng trung là một hạng cân dành cho vận động viên có trọng lượng trung bình, chủ yếu trong boxing hoặc các môn võ khác. Ngoài ra, còn dùng để chỉ mức độ trung bình về tầm quan trọng hay sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thể thao như boxing, MMA: 'võ sĩ hạng trung', 'nhà vô địch hạng trung'. Ngoài thể thao chỉ dùng ẩn dụ, không dùng cho nghĩa trọng lượng thật.

Examples

He is a middleweight boxer.

Anh ấy là võ sĩ **hạng trung**.

The championship was for the middleweight title.

Giải vô địch này dành cho danh hiệu **hạng trung**.

She moved up from middleweight to heavyweight.

Cô ấy đã chuyển từ **hạng trung** lên hạng nặng.

He's one of the best middleweights in MMA right now.

Anh ấy là một trong những **hạng trung** xuất sắc nhất MMA hiện nay.

That company is a middleweight in the tech industry—big, but not a giant.

Công ty đó là một **hạng trung** trong ngành công nghệ—lớn nhưng không phải gã khổng lồ.

After two years as a middleweight, he decided to drop to welterweight.

Sau hai năm thi đấu ở **hạng trung**, anh ấy quyết định xuống hạng welter.