"midden" in Vietnamese
Definition
Một đống rác, đặc biệt là rác hữu cơ như vỏ sò hoặc thức ăn thừa do người xưa để lại, thường được các nhà khảo cổ học nghiên cứu để hiểu về cuộc sống thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khảo cổ học; trong đời thường rất hiếm khi dùng để chỉ đống rác thông thường.
Examples
The archaeologist found a midden near the old village site.
Nhà khảo cổ phát hiện một **đống rác cổ** gần khu làng cũ.
A midden can hold important clues about early human diets.
Một **đống rác cổ** có thể chứa nhiều manh mối quan trọng về khẩu phần ăn của người xưa.
Shells, bones, and pottery were found in the ancient midden.
Vỏ sò, xương và gốm sứ được tìm thấy trong **đống rác cổ**.
The coastal middens tell us what seafood people used to eat thousands of years ago.
Những **đống rác cổ** ven biển cho biết con người từng ăn loại hải sản nào hàng ngàn năm trước.
Over the years, the midden grew into a small hill.
Qua nhiều năm, **đống rác cổ** đã trở thành một gò nhỏ.
If you look closely, you can still see oyster shells sticking out of the old midden.
Nếu bạn quan sát kỹ, vẫn có thể thấy vỏ hàu nhô lên từ **đống rác cổ** cũ.