"mics" in Vietnamese
micmicro (viết tắt của micro)thiết bị thu âm
Definition
Cách gọi ngắn gọn của 'micro' – thiết bị thu và ghi âm thanh, đặc biệt là giọng nói hoặc nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mic' là dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, sự kiện hoặc ghi âm. Có thể gặp trong các cụm như 'kiểm tra mic' hoặc 'mic không dây'.
Examples
Please bring the mics to the stage.
Vui lòng mang các **mic** lên sân khấu.
The singers need new mics.
Ca sĩ cần các **mic** mới.
There are five mics on the table.
Có năm **mic** trên bàn.
Let’s test all the mics before the audience arrives.
Hãy kiểm tra tất cả các **mic** trước khi khán giả đến.
Do we have enough wireless mics for everyone?
Chúng ta có đủ **mic** không dây cho mọi người không?
Some of the mics picked up background noise during the recording.
Một số **mic** đã bắt được tiếng ồn nền khi thu âm.