아무 단어나 입력하세요!

"microwaved" in Vietnamese

được hâm nóng bằng lò vi sóngnấu bằng lò vi sóng

Definition

Đề cập đến thực phẩm được làm nóng hoặc nấu bằng lò vi sóng. Thường áp dụng với đồ ăn được hâm nóng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn. 'microwaved meal' nghĩa là đồ ăn nhanh hoặc hâm lại, đôi khi hàm ý kém tươi hoặc ngon hơn so với đồ nấu mới.

Examples

She ate a microwaved dinner last night.

Cô ấy đã ăn bữa tối **được hâm nóng bằng lò vi sóng** tối qua.

The soup was microwaved for two minutes.

Súp đã được **hâm nóng bằng lò vi sóng** trong hai phút.

He doesn't like microwaved vegetables.

Anh ấy không thích rau **được hâm nóng bằng lò vi sóng**.

All that's left is some microwaved pizza from yesterday.

Chỉ còn lại chút pizza **được hâm nóng bằng lò vi sóng** từ hôm qua.

This tastes like a microwaved meal, not homemade.

Món này có vị như bữa ăn **được hâm nóng bằng lò vi sóng**, không phải nấu tại nhà.

Don't mind the microwaved coffee—it's still hot!

Đừng để ý cà phê **được hâm nóng bằng lò vi sóng**—vẫn còn nóng đấy!