아무 단어나 입력하세요!

"microwavable" in Vietnamese

dùng được trong lò vi sóng

Definition

Một vật dùng được trong lò vi sóng có thể đặt hoặc làm nóng trong lò vi sóng mà không bị hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho hộp đựng thức ăn, đồ ăn tiện lợi; hãy kiểm tra nhãn sản phẩm có ghi 'microwavable safe'. Không phải mọi chất liệu đều phù hợp, dùng sai có thể gây chảy hoặc cháy.

Examples

Is this container microwavable?

Cái hộp này có **dùng được trong lò vi sóng** không?

We only buy microwavable meals for lunch.

Chúng tôi chỉ mua các bữa ăn **dùng được trong lò vi sóng** cho bữa trưa.

This plate is not microwavable.

Cái đĩa này không **dùng được trong lò vi sóng**.

Just pop the microwavable soup in for three minutes and you're good to go!

Chỉ cần cho súp **dùng được trong lò vi sóng** vào lò 3 phút là thưởng thức được ngay!

Make sure the bowl is actually microwavable before heating your leftovers.

Hãy chắc chắn cái tô thật sự **dùng được trong lò vi sóng** trước khi hâm nóng đồ ăn thừa.

Most frozen dinners these days are microwavable for convenience.

Ngày nay hầu hết các bữa ăn đông lạnh đều **dùng được trong lò vi sóng** để tiện lợi hơn.