아무 단어나 입력하세요!

"microcosm" in Vietnamese

mô hình thu nhỏthế giới thu nhỏ

Definition

Một phiên bản thu nhỏ đại diện cho các đặc điểm hoặc bản chất quan trọng của một tổng thể lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Microcosm' thường dùng trong văn phong trang trọng, phân tích hoặc học thuật, như 'mô hình thu nhỏ của...'. Được dùng để nhấn mạnh cách một phần nhỏ thể hiện cho tổng thể lớn.

Examples

The classroom is a microcosm of society.

Lớp học là một **mô hình thu nhỏ** của xã hội.

This city is a microcosm of the whole country.

Thành phố này là một **mô hình thu nhỏ** của cả đất nước.

Her family is a microcosm of modern life.

Gia đình cô ấy là một **mô hình thu nhỏ** của đời sống hiện đại.

This festival feels like a microcosm of world cultures, with so many traditions in one place.

Lễ hội này giống như một **mô hình thu nhỏ** của các nền văn hóa trên thế giới, với rất nhiều truyền thống tụ họp về đây.

You can see the country’s problems in this neighborhood; it’s a true microcosm.

Bạn có thể thấy các vấn đề của đất nước trong khu phố này; đây là một **mô hình thu nhỏ** thực sự.

That café acts as a microcosm for the entire city's diversity.

Quán cà phê đó như một **mô hình thu nhỏ** cho sự đa dạng của cả thành phố.