"microbiology" in Vietnamese
Definition
Vi sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống rất nhỏ như vi khuẩn, virus, nấm; cũng như cách chúng tồn tại, phát triển và tương tác với các sinh vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh khoa học, y tế hoặc nghiên cứu như: 'học vi sinh học', 'phòng thí nghiệm vi sinh học'. Ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Examples
She studies microbiology at the university.
Cô ấy học **vi sinh học** ở trường đại học.
Microbiology is important for understanding diseases.
**Vi sinh học** rất quan trọng để hiểu về bệnh tật.
A microbiology lab has special equipment.
Phòng thí nghiệm **vi sinh học** có thiết bị chuyên dụng.
After learning microbiology, she became more interested in health careers.
Sau khi học **vi sinh học**, cô ấy quan tâm hơn đến các nghề trong lĩnh vực sức khoẻ.
My friend works in a microbiology lab testing samples.
Bạn tôi làm việc ở phòng thí nghiệm **vi sinh học** để kiểm tra mẫu.
Thanks to microbiology, we understand how viruses spread and how to fight them.
Nhờ có **vi sinh học**, chúng ta hiểu cách virus lây lan và đối phó với chúng.