"micmac" in Vietnamese
Definition
Tình huống rối rắm, phức tạp hoặc âm mưu rắc rối và lộn xộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng kiểu thân mật và hài hước khi nói về rắc rối, đừng nhầm với tên người dân tộc.
Examples
This paperwork is such a micmac.
Đống giấy tờ này thật là một **rắc rối**.
She got caught in a complicated micmac at work.
Cô ấy đã vướng vào một **rắc rối** phức tạp ở cơ quan.
Avoid getting into a micmac with your friends.
Đừng dính vào **rắc rối** với bạn bè.
After all that, it was just a silly micmac over nothing.
Cuối cùng chỉ là một **rắc rối** ngớ ngẩn vì chuyện vớ vẩn.
The movie's plot is a total micmac—nobody knows what's going on!
Cốt truyện phim đúng là một **rắc rối**—không ai hiểu gì cả!
I tried to help, but my advice just created more micmac.
Tôi cố giúp nhưng lời khuyên của tôi chỉ làm **rắc rối** hơn.