"mickle" in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ hoặc dùng trong thơ, diễn tả số lượng lớn hoặc rất nhiều thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
"mickle" nay rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong thơ ca, văn cổ hoặc các câu tục ngữ. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He inherited a mickle of land from his grandfather.
Anh ấy được thừa hưởng **nhiều** đất từ ông của mình.
The poem spoke of a mickle of sorrow.
Bài thơ nói về **nhiều** nỗi buồn.
There is a mickle to be learned from history.
Có **nhiều** điều để học hỏi từ lịch sử.
Many a mickle makes a muckle, as the old saying goes.
Có câu nói xưa: "Many a **mickle** makes a muckle."
You don't hear the word mickle much these days—it's pretty old-fashioned.
Ngày nay ít ai nghe thấy từ **mickle**—nó khá cổ rồi.
Even the smallest mickle can make a difference in someone’s life.
Ngay cả **nhiều** nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc đời ai đó.