아무 단어나 입력하세요!

"mic drop" in Vietnamese

thả mickết thúc đỉnh cao

Definition

Dùng để chỉ khi ai đó nói điều gì thật ấn tượng, không thể phản bác và kết thúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc trên mạng xã hội, sau các cuộc tranh luận, trình diễn hoặc phát biểu xuất sắc. Không phải nghĩa đen.

Examples

He finished his speech with a powerful statement and did a mic drop.

Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu nói mạnh mẽ, đúng kiểu **thả mic**.

Her answer was so perfect that it was a total mic drop moment.

Câu trả lời của cô ấy quá hoàn hảo—it là một khoảnh khắc **thả mic** thực sự.

You solved the problem so well, it's a real mic drop!

Bạn giải quyết vấn đề này quá xuất sắc, đúng là một **thả mic** thật sự!

And with that last joke, she left the room like a mic drop.

Sau câu đùa cuối cùng, cô ấy rời khỏi phòng đúng kiểu **thả mic**.

When he revealed the surprise twist, it was a mic drop moment for everyone.

Khi anh ấy lật ngược tình thế với sự bất ngờ, đó là khoảnh khắc **thả mic** cho mọi người.

You nailed that argument—a total mic drop!

Bạn tranh luận quá xuất sắc—đó thực sự là một **thả mic**!