아무 단어나 입력하세요!

"miaowing" in Vietnamese

kêu meo meo

Definition

Âm thanh đặc trưng mà mèo phát ra, thường là tiếng 'meo meo' để gây chú ý hoặc bày tỏ nhu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho mèo. Xuất hiện chủ yếu trong văn miêu tả, sách thiếu nhi hoặc khi bắt chước tiếng mèo.

Examples

The cat is miaowing outside the door.

Con mèo đang **kêu meo meo** ngoài cửa.

I hear kittens miaowing in the garden.

Tôi nghe thấy những con mèo con đang **kêu meo meo** trong vườn.

The vet heard the cat miaowing during the exam.

Bác sĩ thú y nghe thấy con mèo đang **kêu meo meo** trong lúc khám.

Why is your cat miaowing so much tonight?

Tại sao hôm nay mèo của bạn **kêu meo meo** nhiều vậy?

He opened the window to stop the stray cat from miaowing under it.

Anh ấy mở cửa sổ để con mèo hoang ngừng **kêu meo meo** dưới đó.

All night long, the hungry kittens kept miaowing for food.

Suốt cả đêm, những chú mèo con đói bụng đã liên tục **kêu meo meo** đòi ăn.