"mewling" in Vietnamese
Definition
Khóc hoặc kêu một cách yếu ớt, nhẹ nhàng như tiếng mèo con; thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú nhỏ khi buồn hoặc cần gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái văn học, hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Hay dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật nhỏ kêu yếu ớt, không dùng cho người lớn.
Examples
All night, the stray cats were mewling under my window.
Suốt đêm, những con mèo hoang **rên rỉ** dưới cửa sổ của tôi.
He was mewling like a lost child after getting bad news.
Anh ấy **rên rỉ** như một đứa trẻ lạc đường khi nghe tin xấu.
The kitten was mewling softly in the corner.
Chú mèo con **rên rỉ** nhẹ nhàng ở góc phòng.
The baby started mewling when she woke up.
Em bé bắt đầu **rên rỉ** khi vừa thức dậy.
We could hear the puppy mewling outside the door.
Chúng tôi nghe thấy chú chó con đang **rên rỉ** ngoài cửa.
Stop mewling and tell me what's wrong.
Đừng **rên rỉ** nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện gì xảy ra.