아무 단어나 입력하세요!

"mew" in Vietnamese

meokêu meo

Definition

Âm thanh nhẹ, nhỏ mà mèo con hoặc mèo phát ra, thường rất dịu dàng và yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng hơn 'meo', thường mô tả tiếng kêu của mèo con hoặc âm thanh rất nhẹ của mèo. Dùng cả như động từ lẫn danh từ.

Examples

The kitten began to mew softly for food.

Chú mèo con bắt đầu **meo** nhẹ nhàng để đòi ăn.

Did you hear the kitten mew in the box?

Bạn có nghe thấy mèo con **meo** trong hộp không?

There was a faint mew from under the bed.

Có một tiếng **meo** yếu ớt phát ra từ dưới gầm giường.

"Listen, do you hear that? The kittens are starting to mew again," she whispered.

"Nghe này, bạn có nghe không? Những con mèo con lại bắt đầu **meo** rồi," cô thì thầm.

When I open the can, my cat always runs up and gives a tiny mew.

Khi tôi mở hộp, con mèo của tôi luôn chạy lại và kêu lên một tiếng **meo** nhỏ.

The lost kitten was cold and scared, barely able to mew for help.

Chú mèo con bị lạc lạnh và sợ hãi, hầu như không thể **meo** để cầu cứu.