아무 단어나 입력하세요!

"metronome" in Vietnamese

máy nhịpmetronome

Definition

Máy nhịp là thiết bị tạo ra nhịp đều đặn giúp nhạc sĩ giữ đúng thời gian khi chơi hoặc tập luyện âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy nhịp' chỉ dùng trong âm nhạc, dùng cho thiết bị cơ và ứng dụng số. Cụm 'set the metronome' nghĩa là chỉnh máy nhịp trước khi tập luyện.

Examples

The piano teacher asked him to use a metronome.

Giáo viên piano yêu cầu anh ấy sử dụng **máy nhịp**.

A metronome helps musicians play in time.

**Máy nhịp** giúp các nhạc sĩ chơi đúng nhịp.

She bought a new metronome for her violin practice.

Cô ấy đã mua một **máy nhịp** mới cho việc tập violin của mình.

If you struggle with rhythm, just turn on the metronome and follow along.

Nếu bạn gặp khó khăn với nhịp, hãy bật **máy nhịp** và làm theo.

Her digital piano has a built-in metronome feature.

Đàn piano điện tử của cô ấy có tính năng **máy nhịp** tích hợp.

Don’t forget to set the metronome before you start practicing.

Đừng quên chỉnh **máy nhịp** trước khi bắt đầu tập luyện.