아무 단어나 입력하세요!

"methyl" in Vietnamese

metyl

Definition

Metyl là một nhóm hóa học gồm một nguyên tử carbon và ba nguyên tử hydro, thường gắn kết với các phân tử khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Metyl' chỉ dùng trong khoa học như hóa học, sinh học. Hay gặp trong tên các hợp chất như 'methyl alcohol', không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The methyl group is found in many organic molecules.

Nhóm **metyl** có mặt trong nhiều phân tử hữu cơ.

Methane contains one methyl group.

Metan chứa một nhóm **metyl**.

A methyl group has one carbon and three hydrogen atoms.

Nhóm **metyl** có một nguyên tử carbon và ba nguyên tử hydro.

Adding a methyl group can change the function of a molecule.

Thêm một nhóm **metyl** có thể thay đổi chức năng của phân tử.

The process is called methylation when a methyl group is added to DNA.

Quy trình này được gọi là **methyl** hóa khi một nhóm **metyl** được thêm vào DNA.

Some drugs work by attaching a methyl group to specific molecules in the body.

Một số loại thuốc hoạt động bằng cách gắn nhóm **metyl** vào các phân tử đặc biệt trong cơ thể.