"method to your madness" in Vietnamese
Definition
Dù ai đó hành động kỳ lạ hay lộn xộn, thực ra những việc đó đều có lý do hoặc kế hoạch riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói một cách hài hước để bảo vệ hoặc khen ngợi ai đó khi họ có cách làm khác lạ nhưng có lý do. Không dùng cho trường hợp bị bệnh tâm thần thực sự.
Examples
I don't understand your plan, but maybe there's a method to your madness.
Tôi không hiểu kế hoạch của bạn, nhưng có thể có **phương pháp trong sự điên rồ** của bạn.
She always mixes up her notes, but there's a method to her madness.
Cô ấy lúc nào cũng trộn lẫn ghi chú của mình, nhưng đó là **phương pháp trong sự điên rồ** của cô ấy.
If you say there's a method to my madness, I will take that as a compliment!
Nếu bạn nói tôi có **phương pháp trong sự điên rồ**, tôi sẽ coi đó là lời khen đấy!
It may look chaotic now, but trust me, there's a method to my madness.
Bây giờ có thể trông lộn xộn, nhưng tin tôi đi, tôi có **phương pháp trong sự điên rồ** của mình.
You organize things so strangely—I'm starting to see there's a method to your madness.
Bạn sắp xếp mọi thứ kỳ lạ quá—bây giờ tôi mới thấy bạn có **phương pháp trong sự điên rồ** thật đấy.
Don't worry about how I work—there's a method to my madness.
Đừng lo cách tôi làm việc nhé—tôi có **phương pháp trong sự điên rồ** của mình.