아무 단어나 입력하세요!

"method in your madness" in Vietnamese

sự sắp xếp trong cái điên rồtrật tự trong sự hỗn loạn

Definition

Hành động của ai đó tuy trông kỳ lạ hoặc điên rồ, nhưng thực ra có lý do hoặc kế hoạch rõ ràng phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách hài hước, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục trước cách làm kỳ lạ nhưng có dụng ý. Dùng trong cụm: 'There's a method in your madness.'

Examples

People think his painting style is strange, but there's method in his madness.

Mọi người nghĩ phong cách vẽ của anh ấy lạ, nhưng có **sự sắp xếp trong cái điên rồ**.

She spends hours organizing her files. There must be method in her madness.

Cô ấy dành hàng giờ để sắp xếp hồ sơ. Chắc chắn phải có **trật tự trong sự hỗn loạn**.

You think my plan is crazy, but there is method in my madness.

Bạn nghĩ kế hoạch của tôi điên rồ, nhưng có **trật tự trong sự hỗn loạn** đấy.

Trust me, there's a method in my madness—this chaotic approach always leads to great results.

Tin tôi đi, có **trật tự trong sự hỗn loạn của tôi** — cách làm hỗn loạn này luôn mang lại kết quả tuyệt vời.

At first, his desk looked like a mess, but there was method in his madness—he knew where everything was.

Ban đầu, bàn làm việc của anh ấy trông như một mớ hỗn độn, nhưng hóa ra có **sự sắp xếp trong cái điên rồ**—anh ấy biết mọi thứ ở đâu.

I'm sure you have method in your madness, but can you explain it to me?

Tôi chắc bạn có **phương pháp bên trong sự điên rồ của mình**, nhưng bạn có thể giải thích cho tôi không?