아무 단어나 입력하세요!

"methinks" in Vietnamese

ta (cũ, văn chương)tôi nghĩ rằng (kiểu xưa)

Definition

Đây là cách nói cổ hoặc văn chương để diễn đạt 'tôi nghĩ' hoặc 'dường như với tôi'. Thường dùng trong văn học hoặc để tạo cảm giác hài hước, xưa cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn học, hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển, hài hước. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Luôn dùng một từ duy nhất, không thêm chủ ngữ.

Examples

Methinks the weather will change soon.

**Ta** thời tiết sẽ sớm thay đổi.

Methinks you are mistaken.

**Ta** bạn đã nhầm rồi.

Methinks this story has a happy ending.

**Ta** chuyện này có một kết thúc hạnh phúc.

Methinks you protest too much.

**Ta** bạn đang phản đối quá nhiều đấy.

Methinks this is not the best idea.

**Ta** đây không phải ý tưởng hay nhất.

Methinks we should leave before it gets dark.

**Ta** chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.