"meteors" in Vietnamese
Definition
Sao băng là những mảnh đá hoặc kim loại từ không gian cháy sáng khi rơi vào bầu khí quyển Trái Đất, tạo thành vệt sáng trên bầu trời vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sao băng' chỉ vệt sáng trên trời do vật thể cháy trong bầu khí quyển, còn đá sau khi rơi xuống gọi là 'thiên thạch'. 'Meteor shower' là 'mưa sao băng'.
Examples
Last night, we saw five meteors in the sky.
Tối qua, chúng tôi đã thấy năm **sao băng** trên trời.
Meteors appear as bright streaks of light during the night.
**Sao băng** xuất hiện như vệt sáng rực rỡ vào ban đêm.
Many people make wishes when they see meteors.
Nhiều người ước khi nhìn thấy **sao băng**.
Did you catch the meteors during last night's shower?
Bạn có nhìn thấy **sao băng** trong cơn mưa đêm qua không?
Sometimes, meteors are so bright they light up the whole sky for a moment.
Đôi khi, **sao băng** sáng đến mức cả bầu trời rực lên trong chốc lát.
Kids love to stay up late just to watch meteors fly by.
Trẻ em thích thức khuya chỉ để xem **sao băng** bay qua.