아무 단어나 입력하세요!

"meteorology" in Vietnamese

khí tượng học

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển, thời tiết và khí hậu, cách hình thành và thay đổi của các hiện tượng thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường học thuật hoặc khoa học, và trong các bản tin dự báo thời tiết. 'meteorologist' là nhà khí tượng học, 'meteorological' là thuộc về khí tượng. Không liên quan đến thiên thạch không gian, chỉ nói về thời tiết.

Examples

Meteorology helps us predict the weather.

**Khí tượng học** giúp chúng ta dự báo thời tiết.

She is studying meteorology at university.

Cô ấy đang học **khí tượng học** ở trường đại học.

My brother wants to work in meteorology.

Em trai tôi muốn làm việc trong lĩnh vực **khí tượng học**.

If you're fascinated by storms, you might enjoy studying meteorology.

Nếu bạn thích thú với các cơn bão, bạn có thể sẽ thích học **khí tượng học**.

There's a lot more to meteorology than just reading a weather app.

Có rất nhiều điều về **khí tượng học** ngoài việc chỉ xem ứng dụng thời tiết.

Thanks to advances in meteorology, we get more accurate weather forecasts now.

Nhờ những tiến bộ trong **khí tượng học**, chúng ta có dự báo thời tiết chính xác hơn.