"meteorological" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến khoa học hoặc nghiên cứu về thời tiết và khí quyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày; nên dùng 'thời tiết' khi trò chuyện thông thường. Các cụm thông dụng: 'meteorological data', 'meteorological station', 'meteorological phenomenon'.
Examples
The scientist collects meteorological data every day.
Nhà khoa học thu thập dữ liệu **khí tượng** mỗi ngày.
There is a meteorological station near my house.
Có một trạm **khí tượng** gần nhà tôi.
We studied meteorological changes in school.
Chúng tôi đã học về những thay đổi **khí tượng** ở trường.
The news reported a rare meteorological phenomenon last night.
Bản tin đã đưa tin về một hiện tượng **khí tượng** hiếm gặp tối qua.
Climate scientists analyze meteorological records to predict future trends.
Các nhà khoa học khí hậu phân tích các bản ghi **khí tượng** để dự đoán xu hướng tương lai.
We depend on meteorological forecasts before planning big events outdoors.
Chúng tôi dựa vào dự báo **khí tượng** trước khi lên kế hoạch cho các sự kiện lớn ngoài trời.