아무 단어나 입력하세요!

"meted" in Indonesian

áp đặt (hình phạt/thưởng)phân phát (một cách chính thức)

Definition

'Meted' có nghĩa là ban hành, áp dụng hoặc phân phát một điều gì đó (thường là hình phạt, sự công bằng, hoặc cách đối xử) một cách chính thức.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong các cụm từ chính thức như 'meted out punishment'; hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Luôn dùng với đối tượng cụ thể.

Examples

The teacher meted out a fair punishment to the students.

Giáo viên đã **áp đặt** hình phạt công bằng cho học sinh.

Justice was meted to everyone equally.

Công lý đã được **áp đặt** một cách công bằng cho mọi người.

The rewards were meted according to effort.

Phần thưởng đã được **phân phát** dựa trên nỗ lực.

Strict discipline was meted out to anyone who broke the rules.

Bất kỳ ai vi phạm nội quy đều bị **áp đặt** kỷ luật nghiêm khắc.

Harsh penalties were meted by the authorities after the incident.

Sau sự cố, chính quyền đã **áp đặt** những hình phạt nặng.

He felt the punishment meted to him was too severe.

Anh ấy cảm thấy hình phạt **áp đặt** cho mình quá nặng.