아무 단어나 입력하세요!

"mete out" in Indonesian

ban hành (hình phạt/công lý)áp dụng (kỷ luật/hình phạt)

Definition

Áp dụng hoặc ra quyết định về hình phạt, công lý hay kỷ luật cho ai đó một cách chính thức, thường mang tính nghiêm khắc.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này chủ yếu dùng với các từ mang nghĩa tiêu cực như 'hình phạt', 'công lý' hoặc 'kỷ luật'. Mang tính trang trọng và ít dùng trong hội thoại thường ngày. Không được dùng với ý tích cực.

Examples

The judge meted out a strict sentence for the crime.

Thẩm phán đã **ban hành** mức án nghiêm khắc cho tội phạm.

Schools sometimes mete out punishment for bad behavior.

Các trường đôi khi **áp dụng** hình phạt đối với hành vi xấu.

The coach meted out strict discipline to the team.

Huấn luyện viên đã **áp dụng** kỷ luật nghiêm ngặt cho đội.

They were shocked by the harsh punishment meted out for such a minor mistake.

Họ rất sốc với hình phạt nghiêm khắc đã **ban hành** cho một sai lầm nhỏ như vậy.

The principal didn’t hesitate to mete out consequences to those who broke the rules.

Hiệu trưởng không ngần ngại **ban hành** hình phạt cho những ai vi phạm quy định.

Sometimes the law fails, and people try to mete out their own justice.

Đôi khi luật không phát huy tác dụng, và người ta cố **tự thi hành** công lý.