아무 단어나 입력하세요!

"metaphorical" in Vietnamese

ẩn dụ

Definition

Dùng để chỉ ngôn ngữ hay cách diễn đạt không theo nghĩa đen mà dùng hình ảnh hoặc biểu tượng để so sánh, gợi liên tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn học, thảo luận nghệ thuật hoặc văn nói hàng ngày khi nói về ý nghĩa không trực tiếp. Đối lập với 'literal'.

Examples

The phrase 'time is a thief' is a metaphorical expression.

Cụm từ 'thời gian là kẻ trộm' là một cách diễn đạt **ẩn dụ**.

Poetry often uses metaphorical language to create powerful images.

Thơ ca thường dùng ngôn ngữ **ẩn dụ** để tạo hình ảnh sống động.

She gave a metaphorical answer instead of a direct one.

Cô ấy trả lời bằng cách **ẩn dụ** thay vì trực tiếp.

Sometimes his jokes are so metaphorical that I don't get them.

Đôi khi những câu đùa của anh ấy quá **ẩn dụ** nên tôi không hiểu.

Don't take his metaphorical comments literally—he just likes to be creative with words.

Đừng hiểu các nhận xét **ẩn dụ** của anh ấy theo nghĩa đen—anh chỉ thích sáng tạo với từ ngữ thôi.

Her explanation was more metaphorical than scientific, but it helped me understand.

Lời giải thích của cô ấy **ẩn dụ** hơn là khoa học, nhưng nó giúp tôi hiểu được.