아무 단어나 입력하세요!

"metamorphosis" in Vietnamese

biến tháisự thay đổi hoàn toàn

Definition

Sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, cấu trúc hoặc tính cách; thường dùng để nói về quá trình thay đổi của côn trùng hoặc sự biến đổi lớn của con người, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng; phổ biến khi nói về côn trùng ('undergo metamorphosis'), nhưng cũng dùng ẩn dụ cho sự thay đổi lớn ở con người. Không dùng cho các thay đổi nhỏ.

Examples

A caterpillar goes through metamorphosis to become a butterfly.

Sâu bướm trải qua quá trình **biến thái** để trở thành bướm.

Frogs also experience metamorphosis as they develop from tadpoles.

Ếch cũng trải qua **biến thái** khi phát triển từ nòng nọc.

The story describes the hero’s metamorphosis from coward to leader.

Câu chuyện mô tả **sự biến đổi** của người anh hùng từ kẻ hèn nhát thành nhà lãnh đạo.

After moving abroad, she went through a real metamorphosis and totally changed her outlook.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, cô ấy đã trải qua một **sự biến đổi** thực sự và thay đổi hoàn toàn cách nhìn.

Seeing the city’s metamorphosis over the last decade has been incredible.

Nhìn thấy **sự thay đổi** của thành phố trong mười năm qua thật đáng kinh ngạc.

His confidence after graduation was like a complete metamorphosis.

Sự tự tin của anh ấy sau khi tốt nghiệp giống như một **sự biến đổi** hoàn toàn.