아무 단어나 입력하세요!

"metacarpals" in Vietnamese

xương bàn tay

Definition

Xương bàn tay là năm xương dài nằm ở giữa bàn tay, nối giữa cổ tay và các ngón tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc giải phẫu để chỉ riêng xương bàn tay, không phải bàn chân. Đừng nhầm với 'xương bàn chân' (metatarsals). Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

There are five metacarpals in each hand.

Mỗi bàn tay có năm **xương bàn tay**.

A broken metacarpal can make it hard to move your fingers.

Gãy **xương bàn tay** có thể khiến bạn khó cử động các ngón tay.

The doctor pointed to the metacarpals on the X-ray.

Bác sĩ chỉ vào **xương bàn tay** trên phim X-quang.

He fractured one of his metacarpals while playing basketball.

Anh ấy bị gãy một **xương bàn tay** khi chơi bóng rổ.

Pain in your metacarpals might mean a stress injury from overuse.

Đau ở **xương bàn tay** có thể là do chấn thương mỏi vì vận động quá mức.

In anatomy class, we learned how the metacarpals support finger movement.

Trong lớp giải phẫu, chúng tôi học cách **xương bàn tay** hỗ trợ vận động các ngón tay.