아무 단어나 입력하세요!

"metabolize" in Vietnamese

chuyển hóa

Definition

Xử lý các chất trong cơ thể thông qua các phản ứng hóa học để sử dụng làm năng lượng, phát triển hoặc chữa lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học hoặc khoa học, hay đi với chất dinh dưỡng hoặc thuốc ('chuyển hóa đường', 'chuyển hóa thuốc'), và dùng cho cơ thể, không phải cho người trực tiếp.

Examples

The body metabolizes sugar to produce energy.

Cơ thể **chuyển hóa** đường để tạo ra năng lượng.

Liver cells metabolize alcohol after you drink.

Các tế bào gan **chuyển hóa** rượu sau khi bạn uống.

Some people metabolize caffeine faster than others.

Một số người **chuyển hóa** caffeine nhanh hơn những người khác.

Not everyone metabolizes medicine at the same rate, so side effects can vary.

Không phải ai cũng **chuyển hóa** thuốc cùng tốc độ, nên tác dụng phụ có thể khác nhau.

It's amazing how babies can quickly metabolize the nutrients in milk.

Thật đáng kinh ngạc khi em bé có thể **chuyển hóa** các chất dinh dưỡng trong sữa nhanh như vậy.

If your body can't metabolize certain foods, it could lead to health problems.

Nếu cơ thể bạn không thể **chuyển hóa** một số loại thực phẩm nhất định, có thể gây ra vấn đề sức khỏe.