"metabolites" in Vietnamese
Definition
Chất chuyển hóa là những chất được tạo ra hoặc sử dụng khi cơ thể hoặc tế bào tiến hành các quá trình hóa học. Chúng có thể có nguồn gốc tự nhiên, từ thuốc hoặc thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chất chuyển hóa' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, sinh học và hóa sinh. Thường dùng số nhiều. Không nhầm lẫn với 'chuyển hóa' (toàn bộ quá trình). Hay gặp các cụm: 'chất chuyển hóa chính', 'chất chuyển hóa thứ cấp', 'chất chuyển hóa của thuốc'.
Examples
Scientists study metabolites to understand how our bodies work.
Các nhà khoa học nghiên cứu **chất chuyển hóa** để hiểu cơ thể chúng ta hoạt động như thế nào.
Some metabolites come from the food we eat.
Một số **chất chuyển hóa** đến từ thực phẩm mà chúng ta ăn.
Doctors can measure metabolites in blood tests.
Bác sĩ có thể đo **chất chuyển hóa** trong các xét nghiệm máu.
After you take medicine, your body often creates new metabolites as it breaks the drug down.
Sau khi bạn uống thuốc, cơ thể thường tạo ra **chất chuyển hóa** mới khi phân giải thuốc.
Researchers are looking for unique metabolites that could be signs of disease.
Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm **chất chuyển hóa** đặc biệt có thể là dấu hiệu của bệnh tật.
Different foods lead to different metabolites, which is why your diet affects your health so much.
Các loại thực phẩm khác nhau tạo ra **chất chuyển hóa** khác nhau, vì vậy chế độ ăn uống ảnh hưởng lớn tới sức khỏe.