"metabolisms" in Vietnamese
Definition
‘Quá trình trao đổi chất’ là các quá trình hóa học diễn ra trong sinh vật để duy trì sự sống và tạo ra năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học khi so sánh giữa các sinh vật hoặc hệ thống khác nhau. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng số ít.
Examples
Different animals have different metabolisms to survive in their environments.
Các loài động vật khác nhau có **quá trình trao đổi chất** khác nhau để tồn tại.
Scientists study the metabolisms of bacteria to learn how they grow.
Các nhà khoa học nghiên cứu **quá trình trao đổi chất** của vi khuẩn để tìm hiểu chúng phát triển như thế nào.
Fast and slow metabolisms can affect how people feel after eating.
**Quá trình trao đổi chất** nhanh hay chậm có thể ảnh hưởng đến cảm giác của mọi người sau khi ăn.
Some people's metabolisms let them eat a lot without gaining weight, while others gain weight easily.
Một số người **quá trình trao đổi chất** cho phép họ ăn nhiều mà không tăng cân, trong khi người khác lại dễ tăng cân.
Researchers compare the metabolisms of different fish to understand which environments are best for them.
Các nhà nghiên cứu so sánh **quá trình trao đổi chất** của các loài cá khác nhau để hiểu môi trường nào phù hợp nhất cho chúng.
The study found that even small changes in temperature can affect the metabolisms of certain plants.
Nghiên cứu cho thấy chỉ cần thay đổi nhỏ về nhiệt độ cũng có thể tác động đến **quá trình trao đổi chất** của một số loài thực vật.