아무 단어나 입력하세요!

"messieurs" in Vietnamese

quý ông

Definition

Một từ tiếng Pháp dùng để lịch sự gọi nhóm đàn ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức bằng tiếng Pháp; rất hiếm khi dùng trong tiếng Anh.

Examples

The host greeted the crowd, saying, "Messieurs, welcome to the ceremony."

Người dẫn chương trình chào đón đám đông: "**Quý ông**, chào mừng đến buổi lễ."

In the meeting, he addressed everyone as "messieurs".

Trong cuộc họp, anh ấy gọi mọi người là '**quý ông**'.

The French teacher wrote 'messieurs' on the board.

Giáo viên tiếng Pháp đã viết '**quý ông**' lên bảng.

"Mesdames et messieurs, please take your seats," the announcer said.

Người giới thiệu nói: "Kính thưa quý bà và **quý ông**, xin vui lòng ngồi vào chỗ."

During the toast, he raised his glass and exclaimed, "To you, messieurs!"

Khi nâng ly chúc mừng, anh ấy nói lớn: "Vì các **quý ông**!"

If you want to sound formal, try starting with "messieurs, may I have your attention?"

Nếu bạn muốn nói trang trọng, hãy bắt đầu bằng: '**quý ông**, xin hãy chú ý!'