"messier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'messy', dùng khi nói về cái gì hoặc ai đó lộn xộn, bừa bộn hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi so sánh (ví dụ: phòng, tóc, tình huống); phổ biến trong giao tiếp thường ngày, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
My room is messier than my brother's.
Phòng của tôi **bừa bộn hơn** phòng em trai tôi.
After the party, the kitchen was messier than before.
Sau bữa tiệc, bếp **bừa bộn hơn** trước.
Your handwriting is getting messier every day.
Chữ viết của bạn ngày càng **xấu hơn** mỗi ngày.
The more I try to fix my hair, the messier it gets.
Càng cố gắng chỉnh tóc, tóc tôi lại càng **bừa bộn hơn**.
Things are getting messier at work with each new project.
Mỗi dự án mới khiến công việc càng **lộn xộn hơn**.
I thought the situation couldn't get any messier, but I was wrong.
Tôi nghĩ tình huống không thể **rối hơn** được nữa, nhưng tôi đã lầm.