아무 단어나 입력하세요!

"messaging" in Vietnamese

nhắn tin

Definition

Nhắn tin là việc gửi và nhận các tin nhắn văn bản hoặc điện tử, thường thông qua các ứng dụng hoặc máy tính. Nó cũng có thể chỉ hệ thống hoặc cách thức giao tiếp qua tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhắn tin' thường dùng khi nói về các ứng dụng như Zalo, Messenger, SMS, thay vì thư tay. Cụm từ phổ biến: 'instant messaging', 'app nhắn tin', 'nhắn tin nhóm'. Đừng nhầm với 'mát-xa'.

Examples

Messaging is fast and easy with smartphones.

**Nhắn tin** trên điện thoại thông minh rất nhanh và dễ dàng.

Many people use messaging to talk with friends.

Nhiều người dùng **nhắn tin** để trò chuyện với bạn bè.

Messaging apps let you send photos and videos.

Các ứng dụng **nhắn tin** cho phép bạn gửi ảnh và video.

I prefer messaging to calling—it's less disruptive.

Tôi thích **nhắn tin** hơn gọi điện—đỡ gây gián đoạn hơn.

Group messaging makes planning events much simpler.

**Nhắn tin** nhóm giúp lên kế hoạch sự kiện dễ dàng hơn nhiều.

Is there a secure messaging app you recommend?

Bạn có thể gợi ý ứng dụng **nhắn tin** an toàn không?