"mess around with" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó một cách nghịch ngợm, không nghiêm túc hoặc nghịch cho vui; cũng có thể chỉ việc tán tỉnh hoặc có quan hệ tình cảm không nghiêm túc với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Dùng cho cả vật (nghịch ngợm) lẫn người (tán tỉnh). Không dùng khi nói về hành động nguy hiểm.
Examples
Don't mess around with my phone without asking.
Đừng **nghịch ngợm với** điện thoại của tôi khi chưa xin phép.
He likes to mess around with old radios in his garage.
Anh ấy thích **nghịch ngợm với** những chiếc radio cũ trong ga-ra của mình.
Stop messing around with the wires, it's dangerous.
Dừng **nghịch ngợm với** dây điện lại đi, nguy hiểm đấy.
I spent the afternoon messing around with some new recipes.
Tôi đã dành buổi chiều để **nghịch ngợm với** vài công thức nấu ăn mới.
Are you messing around with Jenny?
Cậu đang **tán tỉnh** Jenny à?
He keeps messing around with his car, but it's still not fixed.
Anh ấy cứ **nghịch ngợm với** chiếc xe của mình, nhưng nó vẫn chưa sửa được.